杂合面 tạp hợp diện Hán Việt: tạp hợp diện Tổng quan Cấu tạo: 杂 (tạp) + 合 (hợp) + 面 (diện)Hán Việttạp hợp diệnCấu tạo杂 + 合 + 面 · tạp + hợp + diện nghĩa thành phần: tạp + hợp + diện