雜坐 zá zuò · tạp tọa Hán Việt: tạp tọa · Pinyin: zá zuò Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 坐 (tọa)Pinyinzá zuòHán Việttạp tọaCấu tạo雜 + 坐 · tạp + tọa nghĩa thành phần: tạp + tọa