雜定 zá dìng · tạp định Hán Việt: tạp định · Pinyin: zá dìng Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 定 (định)Pinyinzá dìngHán Việttạp địnhCấu tạo雜 + 定 · tạp + định nghĩa thành phần: tạp + định