雜布 zá bù · tạp bố Hán Việt: tạp bố · Pinyin: zá bù Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 布 (bố)Pinyinzá bùHán Việttạp bốCấu tạo雜 + 布 · tạp + bố nghĩa thành phần: tạp + bố Nghĩa EngCihui 雜布 ábù n. coarse cloth M:²kuài