雜徭 zá yáo · tạp dao Hán Việt: tạp dao · Pinyin: zá yáo Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 徭 (dao)Pinyinzá yáoHán Việttạp daoCấu tạo雜 + 徭 · tạp + dao nghĩa thành phần: tạp + dao