雜憶 zá yì · tạp ức Hán Việt: tạp ức · Pinyin: zá yì Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 憶 (ức)Pinyinzá yìHán Việttạp ứcCấu tạo雜 + 憶 · tạp + ức nghĩa thành phần: tạp + ức