雜戲
tạp hí
Hán Việt: tạp hí · Pinyin: zá xì
Tổng quan
xiếc | nghệ thuật biểu diễn tại lễ hội dân gian
Nghĩa
Việt
- Cihui xiếc | nghệ thuật biểu diễn tại lễ hội dân gian
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代娱乐形式之一﹐包括百戏﹑杂乐﹑歌舞戏﹑傀儡戏等。又称"杂伎"; 指从事杂戏之人。
- Tân Hoa Tự Điển 1.古代娱乐形式之一﹐包括百戏﹑杂乐﹑歌舞戏﹑傀儡戏等。又称"杂伎"。 2.指从事杂戏之人。
Eng
- CC-CEDICT acrobatics|entertainment at folk festival
- Cihui acrobatics; entertainment at folk festival