雜戶 zá hù · tạp hộ Hán Việt: tạp hộ · Pinyin: zá hù Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 戶 (hộ)Pinyinzá hùHán Việttạp hộCấu tạo雜 + 戶 · tạp + hộ nghĩa thành phần: tạp + hộ