雜技
tạp kĩ
Hán Việt: tạp kĩ · Pinyin: zá jì
Tổng quan
xiếc | LT:場|场
Nghĩa
Việt
- Cihui xiếc | LT:場|场
- Cihui tạp kĩ tạp kĩ ☆Tài vặt, không dùng vào việc lớn được.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 各種表演技藝的總稱。包括口技、武術、馬戲、魔術等與各種民間雜耍。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 各种技艺表演(如车技、口技、顶碗、走钢丝、狮子舞、魔术等)的统称。
Eng
- CC-CEDICT acrobatics|CL:場|场[chang3]
- Cihui acrobatics; CL:場|场