雜抄 zá chāo · tạp sao Hán Việt: tạp sao · Pinyin: zá chāo Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 抄 (sao)Pinyinzá chāoHán Việttạp saoCấu tạo雜 + 抄 · tạp + sao nghĩa thành phần: tạp + sao