雜捐 zá juān · tạp quyên Hán Việt: tạp quyên · Pinyin: zá juān Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 捐 (quyên)Pinyinzá juānHán Việttạp quyênCấu tạo雜 + 捐 · tạp + quyên nghĩa thành phần: tạp + quyên