雜支 zá zhī · tạp chi Hán Việt: tạp chi · Pinyin: zá zhī Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 支 (chi)Pinyinzá zhīHán Việttạp chiCấu tạo雜 + 支 · tạp + chi nghĩa thành phần: tạp + chi Nghĩa EngCihui 雜支 ázhī n. miscellaneous disbursements