雜曲 zá qū · tạp khúc Hán Việt: tạp khúc · Pinyin: zá qū Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 曲 (khúc)Pinyinzá qūHán Việttạp khúcCấu tạo雜 + 曲 · tạp + khúc nghĩa thành phần: tạp + khúc Nghĩa EngCihui 雜曲 áqǔ n. miscellaneous songs; musical potpourri