雜治 zá zhì · tạp trì Hán Việt: tạp trì · Pinyin: zá zhì Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 治 (trì)Pinyinzá zhìHán Việttạp trìCấu tạo雜 + 治 · tạp + trì nghĩa thành phần: tạp + trì