雜活

zá huó tạp hoạt

Hán Việt: tạp hoạt · Pinyin: zá huó

Tổng quan

việc vặt

Cấu tạo: (tạp) + (hoạt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc vặt

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种零碎工作。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.各种零碎工作。

Eng

  • CC-CEDICT odd jobs
  • Cihui odd jobs