杂犍度

tạp kiền độ

Hán Việt: tạp kiền độ

Tổng quan

tạp kiền độ (術語)見八犍度條。㘝二十犍度之一。四分律五十一卷以下三卷說規定修道資具之章也。☸

Cấu tạo: (tạp) + (kiền) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tạp kiền độ (術語)見八犍度條。㘝二十犍度之一。四分律五十一卷以下三卷說規定修道資具之章也。☸