雜用

zá yòng tạp dụng

Hán Việt: tạp dụng · Pinyin: zá yòng

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雜用 áyòng* n. miscellaneous uses/expenses/etc.