雜砌 zá qì · tạp thế Hán Việt: tạp thế · Pinyin: zá qì Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 砌 (thế)Pinyinzá qìHán Việttạp thếCấu tạo雜 + 砌 · tạp + thế nghĩa thành phần: tạp + thế