雜累 zá lèi · tạp luy Hán Việt: tạp luy · Pinyin: zá lèi Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 累 (luy)Pinyinzá lèiHán Việttạp luyCấu tạo雜 + 累 · tạp + luy nghĩa thành phần: tạp + luy