雜耍

zá shuǎ tạp sái

Hán Việt: tạp sái · Pinyin: zá shuǎ

Tổng quan

màn diễn phụ | xiếc tung hứng

Cấu tạo: (tạp) + (sái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui màn diễn phụ | xiếc tung hứng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 相聲、魔術、民間技藝等的總稱。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển (~儿);指曲艺、杂技等。

Eng

  • CC-CEDICT a sideshow|vaudeville|juggling
  • Cihui a sideshow; vaudeville; juggling