雜膾

zá kuài tạp quái

Hán Việt: tạp quái · Pinyin: zá kuài

Tổng quan

món sôđơ (cá hay trai hầm với hành, thịt muối...)

Cấu tạo: (tạp) + (quái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui món sôđơ (cá hay trai hầm với hành, thịt muối...)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以各種肉類食品燴製的菜。《儒林外史》第一五回:「捧上飯來,一大盤稀爛的羊肉,一盤糟鴨,一大碗火腿蝦圓雜膾,又是一碗清湯。」

Eng

  • Cihui 雜膾 ákuài n. chop suey