雜興 zá xīng · tạp hưng Hán Việt: tạp hưng · Pinyin: zá xīng Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 興 (hưng)Pinyinzá xīngHán Việttạp hưngCấu tạo雜 + 興 · tạp + hưng nghĩa thành phần: tạp + hưng Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 即興而起的片段思緒、感懷。如:「雜興詩」。也稱為「雜感」。