雜草
tạp thảo
Hán Việt: tạp thảo · Pinyin: zá cǎo
Tổng quan
cỏ dại
Nghĩa
Việt
- Cihui cỏ dại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 雜生的野草。如:「雜草叢生」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 各种草; 指野草。
- Tân Hoa Tự Điển 1.各种草。 2.指野草。
Eng
- CC-CEDICT weeds
- Cihui weeds