雜蟻 zá yǐ · tạp nghĩ Hán Việt: tạp nghĩ · Pinyin: zá yǐ Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 蟻 (nghĩ)Pinyinzá yǐHán Việttạp nghĩCấu tạo雜 + 蟻 · tạp + nghĩ nghĩa thành phần: tạp + nghĩ