雜裳 zá shang · tạp thường Hán Việt: tạp thường · Pinyin: zá shang Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 裳 (thường)Pinyinzá shangHán Việttạp thườngCấu tạo雜 + 裳 · tạp + thường nghĩa thành phần: tạp + thường