雜覽 zá lǎn · tạp lãm Hán Việt: tạp lãm · Pinyin: zá lǎn Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 覽 (lãm)Pinyinzá lǎnHán Việttạp lãmCấu tạo雜 + 覽 · tạp + lãm nghĩa thành phần: tạp + lãm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 科舉時代稱與考試無關的雜學知識。泛指詩詞歌賦。《儒林外史》第三回:「像你做童生的人,只該用心做文章,那些雜覽,學他做甚麼!」