雜言詩 zá yán shī · tạp ngôn thi Hán Việt: tạp ngôn thi · Pinyin: zá yán shī Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 言 (ngôn) + 詩 (thi)Pinyinzá yán shīHán Việttạp ngôn thiCấu tạo雜 + 言 + 詩 · tạp + ngôn + thi nghĩa thành phần: tạp + ngôn + thi Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 一種每句字數不一,長短相間的古體詩。最短僅一字,長者可高達九、十字以上,通常以三、四、五、七字為多。