雜話 zá huà · tạp thoại Hán Việt: tạp thoại · Pinyin: zá huà Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 話 (thoại)Pinyinzá huàHán Việttạp thoạiCấu tạo雜 + 話 · tạp + thoại nghĩa thành phần: tạp + thoại