雜語 zá yǔ · tạp ngữ Hán Việt: tạp ngữ · Pinyin: zá yǔ Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 語 (ngữ)Pinyinzá yǔHán Việttạp ngữCấu tạo雜 + 語 · tạp + ngữ nghĩa thành phần: tạp + ngữ