雜調 zá diào · tạp điều Hán Việt: tạp điều · Pinyin: zá diào Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 調 (điều)Pinyinzá diàoHán Việttạp điềuCấu tạo雜 + 調 · tạp + điều nghĩa thành phần: tạp + điều