雜識 zá shí · tạp thức Hán Việt: tạp thức · Pinyin: zá shí Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 識 (thức)Pinyinzá shíHán Việttạp thứcCấu tạo雜 + 識 · tạp + thức nghĩa thành phần: tạp + thức