雜議 zá yì · tạp nghị Hán Việt: tạp nghị · Pinyin: zá yì Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 議 (nghị)Pinyinzá yìHán Việttạp nghịCấu tạo雜 + 議 · tạp + nghị nghĩa thành phần: tạp + nghị