雜賓 zá bīn · tạp tân Hán Việt: tạp tân · Pinyin: zá bīn Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 賓 (tân)Pinyinzá bīnHán Việttạp tânCấu tạo雜 + 賓 · tạp + tân nghĩa thành phần: tạp + tân