雜趁 zá chèn · tạp sấn Hán Việt: tạp sấn · Pinyin: zá chèn Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 趁 (sấn)Pinyinzá chènHán Việttạp sấnCấu tạo雜 + 趁 · tạp + sấn nghĩa thành phần: tạp + sấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 零工,瑣碎的工作。《水滸傳》第二四回:「三年前六月初三下雪的那一日,賣了一個泡茶,直到如今不發市,專一靠些雜趁養口。」