雜醇 tạp thuần Hán Việt: tạp thuần Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 醇 (thuần)Hán Việttạp thuầnCấu tạo雜 + 醇 · tạp + thuần nghĩa thành phần: tạp + thuần Nghĩa EngCihui fusel