雜院

zá yuàn tạp viện

Hán Việt: tạp viện · Pinyin: zá yuàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tạp) + (viện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雜院 áyuàn p.w. compound occupied by many households M:⁴zuò