雜陳 zá chén · tạp trần Hán Việt: tạp trần · Pinyin: zá chén Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 陳 (trần)Pinyinzá chénHán Việttạp trầnCấu tạo雜 + 陳 · tạp + trần nghĩa thành phần: tạp + trần Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 錯雜的陳列或呈現。如:「五味雜陳」。