雜鞫 zá jū · tạp cúc Hán Việt: tạp cúc · Pinyin: zá jū Tổng quan Cấu tạo: 雜 (tạp) + 鞫 (cúc)Pinyinzá jūHán Việttạp cúcCấu tạo雜 + 鞫 · tạp + cúc nghĩa thành phần: tạp + cúc