雜食
tạp thực
Hán Việt: tạp thực · Pinyin: zá shí
Tổng quan
động vật ăn tạp (sinh học) | đồ ăn vặt | chế độ ăn đa dạng
Nghĩa
Việt
- Cihui động vật ăn tạp (sinh học) | đồ ăn vặt | chế độ ăn đa dạng
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 搀杂着吃; 犹零食; 以各种动植物为食物。
- Tân Hoa Tự Điển 1.搀杂着吃。 2.犹零食。 3.以各种动植物为食物。
Eng
- CC-CEDICT omnivorous (zoology)|snacks|a varied diet
- Cihui omnivorous (zoology); snacks; a varied diet