雝培 yōng péi · ung bồi Hán Việt: ung bồi · Pinyin: yōng péi Tổng quan Cấu tạo: 雝 (ung) + 培 (bồi)Pinyinyōng péiHán Việtung bồiCấu tạo雝 + 培 · ung + bồi nghĩa thành phần: ung + bồi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹培育。雝﹐通"壅"。Tân Hoa Tự Điển 1.犹培育。雝﹐通"壅"。