雝壤

yōng rǎng ung nhưỡng

Hán Việt: ung nhưỡng · Pinyin: yōng rǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ung) + (nhưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 沃壤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.沃壤。