雝隅

yōng yú ung ngung

Hán Việt: ung ngung · Pinyin: yōng yú

Tổng quan

Cấu tạo: (ung) + (ngung)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 室的西南角。借指内室; 引申为学问精绝深奥之处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.室的西南角。借指内室。 2.引申为学问精绝深奥之处。