雞什 kê thập Hán Việt: kê thập Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 什 (thập)Hán Việtkê thậpCấu tạo雞 + 什 · kê + thập nghĩa thành phần: kê + thập Nghĩa EngCihui 雞什 jīshí n. giblet