雞公

jī gōng kê công

Hán Việt: kê công · Pinyin: jī gōng

Tổng quan

gà trống

Cấu tạo: (kê) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 方 gà trống。公雞。
  • Cihui gà trống

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"鸡公"; 方言。雄鸡。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"鸡公"。 2.方言。雄鸡。

Eng

  • CC-CEDICT (dialect) rooster; cock
  • Cihui (dialect) rooster; cock