雞公車
kê công xa
Hán Việt: kê công xa · Pinyin: jī gōng chē
Tổng quan
xe cút-kít
Nghĩa
Việt
- Cihui 方 xe cút-kít。獨輪手推車。
- Cihui xe cút-kít
Eng
- Cihui 雞公車 īgōngchē <topo.> n. single-wheeled cart M:¹jià
Hán Việt: kê công xa · Pinyin: jī gōng chē
xe cút-kít