雞化 jī huà · kê hóa Hán Việt: kê hóa · Pinyin: jī huà Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 化 (hóa)Pinyinjī huàHán Việtkê hóaCấu tạo雞 + 化 · kê + hóa nghĩa thành phần: kê + hóa