雞叫

kê khiếu

Hán Việt: kê khiếu

Tổng quan

tiếng gáy; gà gáy

Cấu tạo: 雞 (kê) + 叫 (khiếu)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 1. cock's crow 2. cackle

Eng

  • Cihui 雞叫 ījiào n. 1. cock's crow 2. cackle

Từ liên quan

Gần nghĩa

雞叫狗齩 · 叫住 · 叫作 · 叫做 · 叫停 · 叫到 · 叫劲 · 叫勁