雞啼
kê đề
Hán Việt: kê đề · Pinyin: jī tí
Tổng quan
gà gáy
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tiếng gà gáy
- VietPhrases gà gáy
- Tần suất từ gà gáy
- Biên soạn 雞啼 jītí n. cock crow
Eng
- Cihui 雞啼 jītí n. cock crow
- Tần suất từ 雞啼 jītí n. cock crow
Đức
- Handedict Hahnenschrei