雞塞 jī sāi · kê tắc Hán Việt: kê tắc · Pinyin: jī sāi Tổng quan Cấu tạo: 雞 (kê) + 塞 (tắc)Pinyinjī sāiHán Việtkê tắcCấu tạo雞 + 塞 · kê + tắc nghĩa thành phần: kê + tắc