雞奸
kê gian
Hán Việt: kê gian · Pinyin: jī jiān
Tổng quan
姦 đồng tình luyến ái; đồng tính nam (giữa con trai với con trai)
指男人与男人之间发生性行为。也作㚻奸(jījiān)。
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ thói kê gian, thói thú dâm (giao hợp với động vật cái); đồng tính nam
- Biên soạn sodomy; buggery
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指男人与男人之间发生性行为。也作㚻奸(jījiān)。
Eng
- Cihui variant of 雞姦; 鸡奸
- Tần suất từ n. sodomy; buggery
Đức
- Handedict Sodomie (Geschlechtsverkehr mit Tieren)
- Handedict Sodomiterverfolgung (S, Gesch)
other
- Nguồn khác Thông dâm theo kiểu gà